to spatchcock
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lọc xương và làm dẹt, chuẩn bị theo kiểu spatchcock
Đừng chỉ tra "to spatchcock" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to split and flatten a poultry or game bird for cooking
Câu ví dụ
She prefers to spatchcock her quail before grilling them to perfection .
Cô ấy thích làm dẹt chim cút của mình trước khi nướng chúng đến độ hoàn hảo.
Luyện tập
"to spatchcock" nghĩa là gì?