injunction

/ˌɪnˈdʒəŋkʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lệnh cấm, mệnh lệnh tòa án
🎯
Đừng chỉ tra "injunction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a legal order from a court that requires a party to do or refrain from doing a specific action
✏️
Câu ví dụ
The singer was granted an injunction against the paparazzi to protect her privacy .
Ca sĩ đã được cấp một lệnh cấm chống lại các paparazzi để bảo vệ sự riêng tư của cô.
✅
Luyện tập

"injunction" nghĩa là gì?