Nghĩa tiếng Việt
lệnh cấm, mệnh lệnh tòa án
Đừng chỉ tra "injunction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a legal order from a court that requires a party to do or refrain from doing a specific action
Câu ví dụ
The singer was granted an injunction against the paparazzi to protect her privacy .
Ca sĩ đã được cấp một lệnh cấm chống lại các paparazzi để bảo vệ sự riêng tư của cô.
Luyện tập
"injunction" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Law
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Psychology Behind Why We Procrastinate
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks