to carp
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phàn nàn, chỉ trích liên tục
Đừng chỉ tra "to carp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to complain or criticize persistently, often about trivial issues
Câu ví dụ
At the meeting tomorrow , I hope no one will carp about typos in the report again .
Tại cuộc họp ngày mai, tôi hy vọng không ai sẽ bới móc những lỗi đánh máy trong báo cáo nữa.
Luyện tập
"to carp" nghĩa là gì?