to carp

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phàn nàn, chỉ trích liên tục
🎯
Đừng chỉ tra "to carp" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to complain or criticize persistently, often about trivial issues
✏️
Câu ví dụ
At the meeting tomorrow , I hope no one will carp about typos in the report again .
Tại cuộc họp ngày mai, tôi hy vọng không ai sẽ bới móc những lỗi đánh máy trong báo cáo nữa.
✅
Luyện tập

"to carp" nghĩa là gì?