incumbent

/ˌɪnˈkəmbənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người đương nhiệm, đương kim
🎯
Đừng chỉ tra "incumbent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the current holder of a particular office or position, especially in politics
✏️
Câu ví dụ
The incumbent used their influence to sway the decision in their favor .
Người đương nhiệm đã sử dụng ảnh hưởng của mình để làm lệch quyết định có lợi cho họ.
✅
Luyện tập

"incumbent" nghĩa là gì?