well-upholstered

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
được đệm tốt, có tỷ lệ hào phóng
🎯
Đừng chỉ tra "well-upholstered" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
pleasantly plump or generously proportioned in body size
✏️
Câu ví dụ
His well-upholstered physique was a result of his love for gourmet food and fine dining .
Thân hình đầy đặn của anh ấy là kết quả của tình yêu với đồ ăn ngon và nhà hàng sang trọng.
✅
Luyện tập

"well-upholstered" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Body Shape