well-upholstered
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
được đệm tốt, có tỷ lệ hào phóng
Đừng chỉ tra "well-upholstered" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
pleasantly plump or generously proportioned in body size
Câu ví dụ
His well-upholstered physique was a result of his love for gourmet food and fine dining .
Thân hình đầy đặn của anh ấy là kết quả của tình yêu với đồ ăn ngon và nhà hàng sang trọng.
Luyện tập
"well-upholstered" nghĩa là gì?