husky

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lực lưỡng, cơ bắp
🎯
Đừng chỉ tra "husky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
large and muscular, with a strong and solid build
✏️
Câu ví dụ
The husky delivery man carried multiple heavy packages without breaking a sweat .
Người giao hàng lực lưỡng mang nhiều gói hàng nặng mà không đổ mồ hôi.
✅
Luyện tập

"husky" nghĩa là gì?