Nghĩa tiếng Việt
cơ bắp, gân guốc
Đừng chỉ tra "sinewy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a lean and muscular physique, characterized by strength and agility
Câu ví dụ
The dancer's sinewy legs were perfect for executing complex routines.
Đôi chân rắn chắc của vũ công hoàn hảo để thực hiện các động tác phức tạp.
Luyện tập
"sinewy" nghĩa là gì?