to soothe

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm dịu, xoa dịu
🎯
Đừng chỉ tra "to soothe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reduce the severity of a pain
✏️
Câu ví dụ
The cold compress soothes the pain and reduces swelling .
Gạch lạnh làm dịu cơn đau và giảm sưng.
✅
Luyện tập

"to soothe" nghĩa là gì?