to soothe
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
làm dịu, xoa dịu
Đừng chỉ tra "to soothe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reduce the severity of a pain
Câu ví dụ
The cold compress soothes the pain and reduces swelling .
Gạch lạnh làm dịu cơn đau và giảm sưng.
Luyện tập
"to soothe" nghĩa là gì?