handy
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tiện dụng, dễ sử dụng
Definition (English)
functional and easy to use
Câu ví dụ
Having a handy reference guide saved him time when troubleshooting computer issues .
Có một hướng dẫn tham khảo tiện dụng đã giúp anh ấy tiết kiệm thời gian khi khắc phục sự cố máy tính.
Luyện tập
"handy" nghĩa là gì?