handy

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiện dụng, dễ sử dụng
🎯
Đừng chỉ tra "handy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
functional and easy to use
✏️
Câu ví dụ
Having a handy reference guide saved him time when troubleshooting computer issues .
Có một hướng dẫn tham khảo tiện dụng đã giúp anh ấy tiết kiệm thời gian khi khắc phục sự cố máy tính.
✅
Luyện tập

"handy" nghĩa là gì?