Nghĩa tiếng Việt
nổi tiếng, lừng danh
Đừng chỉ tra "renowned" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
famous and admired by many people
Câu ví dụ
The renowned author 's novels have been translated into numerous languages .
Những cuốn tiểu thuyết của tác giả nổi tiếng đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.
Luyện tập
"renowned" nghĩa là gì?