renowned

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổi tiếng, lừng danh
🎯
Đừng chỉ tra "renowned" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
famous and admired by many people
✏️
Câu ví dụ
The renowned author 's novels have been translated into numerous languages .
Những cuốn tiểu thuyết của tác giả nổi tiếng đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.
✅
Luyện tập

"renowned" nghĩa là gì?