to tempt

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cám dỗ, quyến rũ
🎯
Đừng chỉ tra "to tempt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to feel the desire to do something
✏️
Câu ví dụ
His offer of a free concert ticket tempted her into going even though she had other plans .
Lời đề nghị vé xem hòa nhạc miễn phí của anh ấy đã cám dỗ cô ấy đi dù cô ấy có kế hoạch khác.
✅
Luyện tập

"to tempt" nghĩa là gì?