zero-emission

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không phát thải, không khí thải
🎯
Đừng chỉ tra "zero-emission" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a vehicle) not producing gases harmful to the environment
✏️
Câu ví dụ
Investing in zero-emission technology is crucial for reducing carbon footprints and combating climate change .
Đầu tư vào công nghệ không phát thải là rất quan trọng để giảm lượng khí thải carbon và chống lại biến đổi khí hậu.
✅
Luyện tập

"zero-emission" nghĩa là gì?