Nghĩa tiếng Việt
tứ diện, có hình tứ diện
Đừng chỉ tra "tetrahedral" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
characterized by or resembling a tetrahedron, which has four triangular faces
Câu ví dụ
The building 's tetrahedral structure provided both aesthetic appeal and structural stability .
Cấu trúc tứ diện của tòa nhà mang lại cả vẻ đẹp thẩm mỹ và sự ổn định cấu trúc.
Luyện tập
"tetrahedral" nghĩa là gì?