tetrahedral

/ˌtɛtɹəˈhidɹəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tứ diện, có hình tứ diện
🎯
Đừng chỉ tra "tetrahedral" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
characterized by or resembling a tetrahedron, which has four triangular faces
✏️
Câu ví dụ
The building 's tetrahedral structure provided both aesthetic appeal and structural stability .
Cấu trúc tứ diện của tòa nhà mang lại cả vẻ đẹp thẩm mỹ và sự ổn định cấu trúc.
✅
Luyện tập

"tetrahedral" nghĩa là gì?