Nghĩa tiếng Việt
tàn ác, ghê tởm
Đừng chỉ tra "heinous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely evil or shockingly wicked in a way that deeply disturbs or offends
Câu ví dụ
His heinous betrayal of his closest friend left a lasting scar on their relationship .
Sự phản bội tàn nhẫn của anh ta đối với người bạn thân nhất đã để lại một vết sẹo lâu dài trên mối quan hệ của họ.
Luyện tập
"heinous" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Moral Traits
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?