domineering

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hống hách, độc đoán
💡
Definition (English)
showing a tendency to have control over others without taking their emotions into account
✏️
Câu ví dụ
The domineering mother-in-law constantly interfered in her son 's marriage , causing tension and resentment between the couple .
Người mẹ chồng độc đoán liên tục can thiệp vào cuộc hôn nhân của con trai, gây ra căng thẳng và oán giận giữa đôi vợ chồng.
Luyện tập

"domineering" nghĩa là gì?