conscientious
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tận tâm, chu đáo
Definition (English)
acting in accordance with one's conscience and sense of duty
Câu ví dụ
In any profession , a conscientious attitude leads to greater trust and respect from peers and clients alike .
Trong bất kỳ nghề nghiệp nào, thái độ tận tâm dẫn đến sự tin tưởng và tôn trọng lớn hơn từ đồng nghiệp và khách hàng.
Luyện tập
"conscientious" nghĩa là gì?