entitled

/ɛnˈtaɪtəɫd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có quyền, tự cho mình có đặc quyền
🎯
Đừng chỉ tra "entitled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
believing that one deserves special privileges or treatment without necessarily earning or deserving them
✏️
Câu ví dụ
The entitled employee refused to do tasks they considered beneath them .
Nhân viên có quyền từ chối làm những nhiệm vụ mà họ cho là thấp kém hơn mình.
✅
Luyện tập

"entitled" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits