centenarian

/ˌsɛntəˈnɛɹiən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trên trăm tuổi, sống hơn một trăm năm
🎯
Đừng chỉ tra "centenarian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having reached over the age of 100 years old
✏️
Câu ví dụ
The centenarian marathon participant completed the race , inspiring onlookers with determination .
Người tham gia marathon trên trăm tuổi đã hoàn thành cuộc đua, truyền cảm hứng cho người xem bằng sự quyết tâm.
✅
Luyện tập

"centenarian" nghĩa là gì?