top-up

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nạp thêm, bổ sung
🎯
Đừng chỉ tra "top-up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an extra amount of money added to an existing sum so that it reaches the required total
✏️
Câu ví dụ
As my prepaid phone plan was running low on minutes, I went online to top up my account before it expired.
Khi gói cước điện thoại trả trước của tôi sắp hết phút, tôi đã lên mạng để nạp tiền vào tài khoản trước khi nó hết hạn.
✅
Luyện tập

"top-up" nghĩa là gì?