contingency

/kənˈtɪndʒənsi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dự phòng
🎯
Đừng chỉ tra "contingency" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the funds that are set aside for unforeseen expenses that may arise in the future
✏️
Câu ví dụ
Personal finance experts recommend building a contingency fund equivalent to three to six months ' worth of living expenses to provide a financial buffer in case of job loss or medical emergencies .
Các chuyên gia tài chính cá nhân khuyên nên xây dựng quỹ dự phòng tương đương với ba đến sáu tháng chi phí sinh hoạt để tạo ra một bộ đệm tài chính trong trường hợp mất việc hoặc các trường hợp khẩn cấp y tế.
✅
Luyện tập

"contingency" nghĩa là gì?