meager

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ít ỏi, nghèo nàn
🎯
Đừng chỉ tra "meager" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking in quantity, quality, or extent
✏️
Câu ví dụ
The job offer came with a meager salary that did not align with the candidate 's expectations .
Lời mời làm việc đi kèm với mức lương ít ỏi không phù hợp với kỳ vọng của ứng viên.
✅
Luyện tập

"meager" nghĩa là gì?