Nghĩa tiếng Việt
ít ỏi, nghèo nàn
Đừng chỉ tra "meager" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking in quantity, quality, or extent
Câu ví dụ
The job offer came with a meager salary that did not align with the candidate 's expectations .
Lời mời làm việc đi kèm với mức lương ít ỏi không phù hợp với kỳ vọng của ứng viên.
Luyện tập
"meager" nghĩa là gì?