Nghĩa tiếng Việt
thận, liên quan đến thận
Đừng chỉ tra "renal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the kidneys or their function
Câu ví dụ
Renal health is vital for maintaining proper fluid balance and filtering waste from the body .
Sức khỏe thận rất quan trọng để duy trì sự cân bằng chất lỏng thích hợp và lọc chất thải từ cơ thể.
Luyện tập
"renal" nghĩa là gì?