renal

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thận, liên quan đến thận
🎯
Đừng chỉ tra "renal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the kidneys or their function
✏️
Câu ví dụ
Renal health is vital for maintaining proper fluid balance and filtering waste from the body .
Sức khỏe thận rất quan trọng để duy trì sự cân bằng chất lỏng thích hợp và lọc chất thải từ cơ thể.
✅
Luyện tập

"renal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Chest and Abdomen