Nghĩa tiếng Việt
sự tôn sùng, sùng bái cá nhân
Đừng chỉ tra "adulation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
excessive and sometimes insincere praise for someone, often to the point of worship
Câu ví dụ
The adulation heaped upon the celebrity made her uncomfortable at times , as she preferred genuine connections over superficial praise .
Sự tán dương dành cho người nổi tiếng đôi khi khiến cô ấy cảm thấy không thoải mái, vì cô ấy thích những kết nối chân thành hơn là lời khen ngợi hời hợt.
Luyện tập
"adulation" nghĩa là gì?