to lay off
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sa thải, cắt giảm nhân sự
Đừng chỉ tra "to lay off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to dismiss employees due to financial difficulties or reduced workload
Câu ví dụ
The restaurant is laying off 20 waiters and waitresses due to the slow summer season .
Nhà hàng đang sa thải 20 nhân viên phục vụ do mùa hè chậm chạp.
Luyện tập
"to lay off" nghĩa là gì?