to lay off

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sa thải, cắt giảm nhân sự
🎯
Đừng chỉ tra "to lay off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to dismiss employees due to financial difficulties or reduced workload
✏️
Câu ví dụ
The restaurant is laying off 20 waiters and waitresses due to the slow summer season .
Nhà hàng đang sa thải 20 nhân viên phục vụ do mùa hè chậm chạp.
✅
Luyện tập

"to lay off" nghĩa là gì?