protagonist
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhân vật chính, người chủ chốt
Definition (English)
the main character in a movie, novel, TV show, etc.
Câu ví dụ
The protagonist's quest for redemption and forgiveness forms the emotional core of the narrative , resonating with audiences on a deeply human level .
Hành trình tìm kiếm sự cứu chuộc và tha thứ của nhân vật chính tạo nên cốt lõi cảm xúc của câu chuyện, vang vọng với khán giả ở mức độ sâu sắc con người.
Luyện tập
"protagonist" nghĩa là gì?