to warm
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
làm ấm, sưởi ấm
Đừng chỉ tra "to warm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone or something hotter by increasing the temperature or providing heat
Câu ví dụ
While camping , they were happily warming themselves around the fire .
Trong khi cắm trại, họ đang vui vẻ sưởi ấm bên đống lửa.
Luyện tập
"to warm" nghĩa là gì?