to discourage
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm nản lòng, cấm
Đừng chỉ tra "to discourage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially forbid someone from doing a specific activity, usually to prevent it from happening
Câu ví dụ
The transit authority installed turnstiles to discourage fare evasion and ensure fair payment for public transportation services .
Cơ quan quản lý giao thông đã lắp đặt cửa quay để ngăn chặn trốn vé và đảm bảo thanh toán công bằng cho các dịch vụ giao thông công cộng.
Luyện tập
"to discourage" nghĩa là gì?