to admonish
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khuyên bảo, khuyên nhủ
Đừng chỉ tra "to admonish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly advise a person to take a particular action
Câu ví dụ
The manager admonishes employees to follow company policies during the training sessions .
Người quản lý cảnh báo nhân viên tuân theo các chính sách của công ty trong các buổi đào tạo.
Luyện tập
"to admonish" nghĩa là gì?