to ramble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi dạo, lang thang
Đừng chỉ tra "to ramble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take a long walk for pleasure in the countryside with no particular destination
Câu ví dụ
To clear his mind , the artist took a break from the studio to ramble through the countryside .
Để làm sạch tâm trí, nghệ sĩ đã nghỉ ngơi khỏi studio để đi dạo qua vùng nông thôn.
Luyện tập
"to ramble" nghĩa là gì?