to roam
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lang thang, đi dạo
Đừng chỉ tra "to roam" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go from one place to another with no specific destination or purpose in mind
Câu ví dụ
The curious cat likes to roam through the neighborhood , investigating every nook and cranny .
Con mèo tò mò thích lang thang khắp khu phố, khám phá mọi ngóc ngách.
Luyện tập
"to roam" nghĩa là gì?