to roam

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lang thang, đi dạo
🎯
Đừng chỉ tra "to roam" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go from one place to another with no specific destination or purpose in mind
✏️
Câu ví dụ
The curious cat likes to roam through the neighborhood , investigating every nook and cranny .
Con mèo tò mò thích lang thang khắp khu phố, khám phá mọi ngóc ngách.
✅
Luyện tập

"to roam" nghĩa là gì?