to stray
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi lạc, lệch hướng
Đừng chỉ tra "to stray" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to wander off or deviate from the intended or established path
Câu ví dụ
The lost driver realized he had strayed from the highway and ended up on a rural road .
Người lái xe bị lạc nhận ra mình đã đi lạc khỏi đường cao tốc và cuối cùng ở trên một con đường nông thôn.
Luyện tập
"to stray" nghĩa là gì?