exclusive
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
độc quyền, dành riêng
Definition (English)
limited to a particular person, group, or purpose
Câu ví dụ
He was granted exclusive rights to publish the author's autobiography, ensuring that no other publisher could release it.
Anh ta được trao quyền độc quyền để xuất bản cuốn tự truyện của tác giả, đảm bảo rằng không nhà xuất bản nào khác có thể phát hành nó.
Luyện tập
"exclusive" nghĩa là gì?