Nghĩa tiếng Việt
độc quyền, dành riêng
Đừng chỉ tra "exclusive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
limited to a particular person, group, or purpose
Câu ví dụ
He was granted exclusive rights to publish the author's autobiography, ensuring that no other publisher could release it.
Anh ta được trao quyền độc quyền để xuất bản cuốn tự truyện của tác giả, đảm bảo rằng không nhà xuất bản nào khác có thể phát hành nó.
Luyện tập
"exclusive" nghĩa là gì?