practitioner
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
người hành nghề, chuyên gia y tế
Definition (English)
someone who is involved in a profession, particularly medicine
Câu ví dụ
The practitioner's office offers a range of services , from routine check-ups to specialized treatments .
Văn phòng của bác sĩ cung cấp một loạt các dịch vụ, từ kiểm tra định kỳ đến các phương pháp điều trị chuyên sâu.
Luyện tập
"practitioner" nghĩa là gì?