practitioner

/pɹækˈtɪʃənɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người hành nghề, chuyên gia y tế
🎯
Đừng chỉ tra "practitioner" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is involved in a profession, particularly medicine
✏️
Câu ví dụ
The practitioner's office offers a range of services , from routine check-ups to specialized treatments .
Văn phòng của bác sĩ cung cấp một loạt các dịch vụ, từ kiểm tra định kỳ đến các phương pháp điều trị chuyên sâu.
✅
Luyện tập

"practitioner" nghĩa là gì?