practitioner

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người hành nghề, chuyên gia y tế
💡
Definition (English)
someone who is involved in a profession, particularly medicine
✏️
Câu ví dụ
The practitioner's office offers a range of services , from routine check-ups to specialized treatments .
Văn phòng của bác sĩ cung cấp một loạt các dịch vụ, từ kiểm tra định kỳ đến các phương pháp điều trị chuyên sâu.
Luyện tập

"practitioner" nghĩa là gì?