Nghĩa tiếng Việt
người hành nghề, chuyên gia y tế
Đừng chỉ tra "practitioner" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is involved in a profession, particularly medicine
Câu ví dụ
The practitioner's office offers a range of services , from routine check-ups to specialized treatments .
Văn phòng của bác sĩ cung cấp một loạt các dịch vụ, từ kiểm tra định kỳ đến các phương pháp điều trị chuyên sâu.
Luyện tập
"practitioner" nghĩa là gì?