Nghĩa tiếng Việt
phô mai, phô mai
Đừng chỉ tra "cheese" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a soft or hard food made from milk that is usually yellow or white in color
Câu ví dụ
They enjoyed a slice of mozzarella cheese with their fresh tomato and basil salad .
Họ thưởng thức một lát phô mai mozzarella với món salad cà chua và húng quế tươi của họ.
Luyện tập
"cheese" nghĩa là gì?