cheese

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phô mai, phô mai
🎯
Đừng chỉ tra "cheese" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a soft or hard food made from milk that is usually yellow or white in color
✏️
Câu ví dụ
They enjoyed a slice of mozzarella cheese with their fresh tomato and basil salad .
Họ thưởng thức một lát phô mai mozzarella với món salad cà chua và húng quế tươi của họ.
✅
Luyện tập

"cheese" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Requesting and Ordering