to occupy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chiếm giữ, sống
Đừng chỉ tra "to occupy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to live in a place that is either rented or owned
Câu ví dụ
After retiring , they decided to occupy a beachfront condo .
Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định chiếm một căn hộ ven biển.
Luyện tập
"to occupy" nghĩa là gì?