to occupy

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiếm giữ, sống
🎯
Đừng chỉ tra "to occupy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to live in a place that is either rented or owned
✏️
Câu ví dụ
After retiring , they decided to occupy a beachfront condo .
Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định chiếm một căn hộ ven biển.
✅
Luyện tập

"to occupy" nghĩa là gì?