to accommodate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cung cấp chỗ ở, tiếp đãi
Đừng chỉ tra "to accommodate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide a place for someone to stay and sleep, usually in a house, hotel, or other lodging facility
Câu ví dụ
The beach resort can accommodate hundreds of guests during the holiday season .
Khu nghỉ dưỡng bãi biển có thể chứa hàng trăm du khách trong mùa lễ.
Luyện tập
"to accommodate" nghĩa là gì?