Nghĩa tiếng Việt
đồng thời, cùng lúc
Đừng chỉ tra "simultaneous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
taking place at precisely the same time
Câu ví dụ
The conference featured simultaneous translation into multiple languages to accommodate international attendees .
Hội nghị có phiên dịch đồng thời sang nhiều ngôn ngữ để phục vụ các đại biểu quốc tế.
Luyện tập
"simultaneous" nghĩa là gì?