Nghĩa tiếng Việt
sự bãi bỏ
Đừng chỉ tra "abolition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of formally and completely ending a system, practice, institution, or law
Câu ví dụ
Various countries have implemented laws and reforms to ensure the abolition of child labor , aiming to protect the rights and well-being of children .
Nhiều quốc gia đã thực hiện các luật và cải cách để đảm bảo xóa bỏ lao động trẻ em, nhằm bảo vệ quyền lợi và sự an lành của trẻ em.
Luyện tập
"abolition" nghĩa là gì?