to grip
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nắm chặt, giữ chặt
Đừng chỉ tra "to grip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to firmly hold something
Câu ví dụ
In the tense moment , she could n't help but grip the armrest of her seat .
Trong khoảnh khắc căng thẳng, cô không thể không nắm chặt tay vịn ghế của mình.
Luyện tập
"to grip" nghĩa là gì?