demographic

/ˌdɛməˈɡɹæfɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân khẩu học, đặc điểm nhân khẩu học
🎯
Đừng chỉ tra "demographic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the statistical characteristics of a population, such as age, gender, and ethnicity
✏️
Câu ví dụ
Companies often tailor their products to appeal to a specific demographic.
Các công ty thường điều chỉnh sản phẩm của họ để thu hút một nhân khẩu học cụ thể.
✅
Luyện tập

"demographic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Socio-economics