to smash
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đập vỡ, làm vỡ
Đừng chỉ tra "to smash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forcibly break something into several pieces
Câu ví dụ
Despite the warning , he still smashed the piggy bank to get the money inside .
Mặc dù có cảnh báo, anh ta vẫn đập vỡ con heo đất để lấy tiền bên trong.
Luyện tập
"to smash" nghĩa là gì?