to smash

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đập vỡ, làm vỡ
🎯
Đừng chỉ tra "to smash" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to forcibly break something into several pieces
✏️
Câu ví dụ
Despite the warning , he still smashed the piggy bank to get the money inside .
Mặc dù có cảnh báo, anh ta vẫn đập vỡ con heo đất để lấy tiền bên trong.
✅
Luyện tập

"to smash" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Breaking and Tearing