to linger

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở lại, lưu luyến
🎯
Đừng chỉ tra "to linger" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stay somewhere longer because one does not want to leave
✏️
Câu ví dụ
After the family dinner , relatives decided to linger in the backyard .
Sau bữa tối gia đình, họ hàng quyết định ở lại sân sau.
✅
Luyện tập

"to linger" nghĩa là gì?