to linger
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ở lại, lưu luyến
Đừng chỉ tra "to linger" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stay somewhere longer because one does not want to leave
Câu ví dụ
After the family dinner , relatives decided to linger in the backyard .
Sau bữa tối gia đình, họ hàng quyết định ở lại sân sau.
Luyện tập
"to linger" nghĩa là gì?