ignorance

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự thiếu hiểu biết
🎯
Đừng chỉ tra "ignorance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the fact or state of not having the necessary information, knowledge, or understanding of something
✏️
Câu ví dụ
The ignorance of some people about climate change highlights the need for more widespread awareness and education on environmental issues .
Sự thiếu hiểu biết của một số người về biến đổi khí hậu làm nổi bật nhu cầu nâng cao nhận thức và giáo dục rộng rãi hơn về các vấn đề môi trường.
✅
Luyện tập

"ignorance" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Abstract Concepts