to part

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chia, tách
🎯
Đừng chỉ tra "to part" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to separate into distinct pieces or sections
✏️
Câu ví dụ
With a gentle breeze, the fog started to part, unveiling the landscape.
Với một làn gió nhẹ, sương mù bắt đầu tách ra, làm lộ ra cảnh quan.
✅
Luyện tập

"to part" nghĩa là gì?