to reside
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cư trú, sinh sống
Đừng chỉ tra "to reside" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to live in a specific place
Câu ví dụ
The diplomat and his family temporarily reside in the embassy compound .
Nhà ngoại giao và gia đình của ông tạm thời cư trú trong khuôn viên đại sứ quán.
Luyện tập
"to reside" nghĩa là gì?