to reside

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cư trú, sinh sống
💡
Definition (English)
to live in a specific place
✏️
Câu ví dụ
The diplomat and his family temporarily reside in the embassy compound .
Nhà ngoại giao và gia đình của ông tạm thời cư trú trong khuôn viên đại sứ quán.
Luyện tập

"to reside" nghĩa là gì?