to stem

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt nguồn, xuất phát
💡
Definition (English)
to be caused by something
✏️
Câu ví dụ
The traffic congestion downtown largely stems from the ongoing construction projects and road closures.
Tắc nghẽn giao thông ở trung tâm thành phố phần lớn bắt nguồn từ các dự án xây dựng đang diễn ra và việc đóng cửa đường.
Luyện tập

"to stem" nghĩa là gì?