Nghĩa tiếng Việt
ngữ điệu
Đừng chỉ tra "intonation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(phonetics) the rising and falling of the voice when speaking
Câu ví dụ
Intonation is an important aspect of spoken language that helps listeners interpret the speaker 's attitude , mood , and intention , contributing to effective communication .
Ngữ điệu là một khía cạnh quan trọng của ngôn ngữ nói giúp người nghe hiểu được thái độ, tâm trạng và ý định của người nói, góp phần vào giao tiếp hiệu quả.
Luyện tập
"intonation" nghĩa là gì?