intonation

/ˌɪntəˈneɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngữ điệu
🎯
Đừng chỉ tra "intonation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(phonetics) the rising and falling of the voice when speaking
✏️
Câu ví dụ
Intonation is an important aspect of spoken language that helps listeners interpret the speaker 's attitude , mood , and intention , contributing to effective communication .
Ngữ điệu là một khía cạnh quan trọng của ngôn ngữ nói giúp người nghe hiểu được thái độ, tâm trạng và ý định của người nói, góp phần vào giao tiếp hiệu quả.
✅
Luyện tập

"intonation" nghĩa là gì?