to pertain
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
liên quan đến, áp dụng cho
Đừng chỉ tra "to pertain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be applicable, connected, or relevant to a particular subject, circumstance, or situation
Câu ví dụ
The legal guidelines pertain to the fair treatment of all individuals , regardless of their background or identity .
Các hướng dẫn pháp lý liên quan đến việc đối xử công bằng với tất cả các cá nhân, bất kể nền tảng hoặc danh tính của họ.
Luyện tập
"to pertain" nghĩa là gì?