to pertain

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên quan đến, áp dụng cho
🎯
Đừng chỉ tra "to pertain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be applicable, connected, or relevant to a particular subject, circumstance, or situation
✏️
Câu ví dụ
The legal guidelines pertain to the fair treatment of all individuals , regardless of their background or identity .
Các hướng dẫn pháp lý liên quan đến việc đối xử công bằng với tất cả các cá nhân, bất kể nền tảng hoặc danh tính của họ.
✅
Luyện tập

"to pertain" nghĩa là gì?