outbox
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
hộp thư đi, thư mục gửi đi
Đừng chỉ tra "outbox" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place where unsent emails are stored
Luyện tập
"outbox" nghĩa là gì?