to swarm

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tụ tập, đổ xô đến
🎯
Đừng chỉ tra "to swarm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gather or travel to a place in large, dense groups
✏️
Câu ví dụ
Soldiers swarmed into the town to secure the area .
Những người lính tràn vào thị trấn để bảo vệ khu vực.
✅
Luyện tập

"to swarm" nghĩa là gì?