to swarm
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tụ tập, đổ xô đến
Đừng chỉ tra "to swarm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gather or travel to a place in large, dense groups
Câu ví dụ
Soldiers swarmed into the town to secure the area .
Những người lính tràn vào thị trấn để bảo vệ khu vực.
Luyện tập
"to swarm" nghĩa là gì?